росто́к
giống đựcbất động vật
rostók[rɐˈstok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên росто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
росто́к nghĩa là mầm, chồi.
Nghĩa của росто́к
Danh từ
- Mầm, chồi; (бамбуковый) măng.
- пуска́ть ростки́mọc mầm, mọc chồi, đâm mầm, đâm chồi; перен. — đâm chồi nảy lộc
- перен.mầm non, mầm mống, phôi thai
- ростки́ но́вой жи́зниnhững mầm non (mầm mống) của cuộc sống mới
Biến cách của росто́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | росто́к | ростки́ |
| Sinh cách кого? чего? | ростка́ | ростко́в |
| Tặng cách кому? чему? | ростку́ | ростка́м |
| Đối cách кого? что? | росто́к | ростки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ростко́м | ростка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ростке́ | ростка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
росток nghĩa là gì?
росток (danh từ) nghĩa là mầm, chồi.
росток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là росто́к (phiên âm Latinh rostók, IPA [rɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.