TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ростовщи́к

giống đựcđộng vật
rostovščík[rəstɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ростовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ростовщи́к nghĩa là Người cho vay nặng lãi, kẻ cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

Nghĩa của ростовщи́к

Danh từ

  1. Người cho vay nặng lãi, kẻ cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

Biến cách của ростовщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ростовщи́кростовщики́
Sinh cách кого? чего?ростовщика́ростовщико́в
Tặng cách кому? чему?ростовщику́ростовщика́м
Đối cách кого? что?ростовщика́ростовщико́в
Công cụ cách кем? чем?ростовщико́мростовщика́ми
Giới cách о ком? о чём?ростовщике́ростовщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ростовщик nghĩa là gì?

ростовщик (danh từ) nghĩa là Người cho vay nặng lãi, kẻ cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

ростовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ростовщи́к (phiên âm Latinh rostovščík, IPA [rəstɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.