TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ростовщи́чество

giống trungbất động vật
rostovščíčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ростовщи́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ростовщи́чество nghĩa là Sự cho vay nặng lãi; cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

Nghĩa của ростовщи́чество

Danh từ

  1. Sự cho vay nặng lãi; cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

Biến cách của ростовщи́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ростовщи́честворостовщи́чества
Sinh cách кого? чего?ростовщи́честваростовщи́честв
Tặng cách кому? чему?ростовщи́чествуростовщи́чествам
Đối cách кого? что?ростовщи́честворостовщи́чества
Công cụ cách кем? чем?ростовщи́чествомростовщи́чествами
Giới cách о ком? о чём?ростовщи́честверостовщи́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ростовщичество nghĩa là gì?

ростовщичество (danh từ) nghĩa là Sự cho vay nặng lãi; cho vay cắt cổ ((khẩu ngữ)).

ростовщичество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ростовщи́чество (phiên âm Latinh rostovščíčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.