TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́счерк

giống đựcbất động vật
rósčerk[ˈroɕːɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́счерк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́счерк nghĩa là nét bút, gạch dưới chữ ký.

Nghĩa của ро́счерк

Danh từ

  1. Nét bút, gạch dưới chữ ký.
    • одни́м ро́счерком пера́nhanh chóng, không cần suy nghĩ, giải quyết phăng

Biến cách của ро́счерк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́счеркро́счерки
Sinh cách кого? чего?ро́счеркаро́счерков
Tặng cách кому? чему?ро́счеркуро́счеркам
Đối cách кого? что?ро́счеркро́счерки
Công cụ cách кем? чем?ро́счеркомро́счерками
Giới cách о ком? о чём?ро́счеркеро́счерках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

росчерк nghĩa là gì?

росчерк (danh từ) nghĩa là nét bút, gạch dưới chữ ký.

росчерк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́счерк (phiên âm Latinh rósčerk, IPA [ˈroɕːɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.