ро́та
Dấu sắc trên ро́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́та nghĩa là đại đội.
Nghĩa của ро́та
Danh từ
- Đại đội.
- команди́р ро́тыđại đội trưởng, C trưởng (сокр.)
Biến cách của ро́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́та | ро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ро́ты | ро́т |
| Tặng cách кому? чему? | ро́те | ро́там |
| Đối cách кого? что? | ро́ту | ро́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́той | ро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́те | ро́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ро́та
- Рот Будды, сердце змеи. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170230
- Открой рот, закрой глаза. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780349
- Откройте рот пошире. Mở rộng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703880
- Открой рот пошире. Hãy há to miệng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7857453
- Рот открой! Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394544
- Открой рот! Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536087
- Открой рот. Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2761381
- Откройте рот! Mở miệng ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2824223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рота nghĩa là gì?
рота (danh từ) nghĩa là đại đội.
рота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́та (phiên âm Latinh róta, IPA [ˈrotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.