TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ротозе́й

giống đựcđộng vật
rotozéj[rətɐˈzʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ротозе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ротозе́й nghĩa là kẻ tò mò, kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ.

Nghĩa của ротозе́й

Danh từ

  1. зевака Kẻ tò mò, kẻ vô công rồi nghề.
  2. разиня Kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ, kẻ ngớ ngẩn, kẻ khờ khạo.

Biến cách của ротозе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ротозе́йротозе́и
Sinh cách кого? чего?ротозе́яротозе́ев
Tặng cách кому? чему?ротозе́юротозе́ям
Đối cách кого? что?ротозе́яротозе́ев
Công cụ cách кем? чем?ротозе́емротозе́ями
Giới cách о ком? о чём?ротозе́еротозе́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ротозе́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ротозей nghĩa là gì?

ротозей (danh từ) nghĩa là kẻ tò mò, kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ.

ротозей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ротозе́й (phiên âm Latinh rotozéj, IPA [rətɐˈzʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.