ротозе́й
Dấu sắc trên ротозе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ротозе́й nghĩa là kẻ tò mò, kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ.
Nghĩa của ротозе́й
Danh từ
- зевака Kẻ tò mò, kẻ vô công rồi nghề.
- разиня Kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ, kẻ ngớ ngẩn, kẻ khờ khạo.
Biến cách của ротозе́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ротозе́й | ротозе́и |
| Sinh cách кого? чего? | ротозе́я | ротозе́ев |
| Tặng cách кому? чему? | ротозе́ю | ротозе́ям |
| Đối cách кого? что? | ротозе́я | ротозе́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | ротозе́ем | ротозе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | ротозе́е | ротозе́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ротозе́й
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ротозей nghĩa là gì?
ротозей (danh từ) nghĩa là kẻ tò mò, kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ.
ротозей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ротозе́й (phiên âm Latinh rotozéj, IPA [rətɐˈzʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.