ротапри́нт
giống đựcbất động vật
rotaprínt
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ротапри́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ротапри́нт nghĩa là Cái máy in cỡ nhỏ.
Nghĩa của ротапри́нт
Danh từ
- Cái máy in cỡ nhỏ.
Biến cách của ротапри́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ротапри́нт | ротапри́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ротапри́нта | ротапри́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | ротапри́нту | ротапри́нтам |
| Đối cách кого? что? | ротапри́нт | ротапри́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | ротапри́нтом | ротапри́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ротапри́нте | ротапри́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ротапринт nghĩa là gì?
ротапринт (danh từ) nghĩa là Cái máy in cỡ nhỏ.
ротапринт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ротапри́нт (phiên âm Latinh rotaprínt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.