TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ротапри́нт

giống đựcbất động vật
rotaprínt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ротапри́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ротапри́нт nghĩa là Cái máy in cỡ nhỏ.

Nghĩa của ротапри́нт

Danh từ

  1. Cái máy in cỡ nhỏ.

Biến cách của ротапри́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ротапри́нтротапри́нты
Sinh cách кого? чего?ротапри́нтаротапри́нтов
Tặng cách кому? чему?ротапри́нтуротапри́нтам
Đối cách кого? что?ротапри́нтротапри́нты
Công cụ cách кем? чем?ротапри́нтомротапри́нтами
Giới cách о ком? о чём?ротапри́нтеротапри́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ротапринт nghĩa là gì?

ротапринт (danh từ) nghĩa là Cái máy in cỡ nhỏ.

ротапринт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ротапри́нт (phiên âm Latinh rotaprínt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.