рота́тор
giống đựcbất động vật
rotátor
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рота́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рота́тор nghĩa là máy rô-nê-ô, máy in quay.
Nghĩa của рота́тор
Danh từ
- [Chiếc, cái] máy rô-nê-ô, máy in quay.
Biến cách của рота́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рота́тор | рота́торы |
| Sinh cách кого? чего? | рота́тора | рота́торов |
| Tặng cách кому? чему? | рота́тору | рота́торам |
| Đối cách кого? что? | рота́тор | рота́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | рота́тором | рота́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | рота́торе | рота́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ротатор nghĩa là gì?
ротатор (danh từ) nghĩa là máy rô-nê-ô, máy in quay.
ротатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рота́тор (phiên âm Latinh rotátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.