TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рота́тор

giống đựcbất động vật
rotátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рота́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рота́тор nghĩa là máy rô-nê-ô, máy in quay.

Nghĩa của рота́тор

Danh từ

  1. [Chiếc, cái] máy rô-nê-ô, máy in quay.

Biến cách của рота́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рота́торрота́торы
Sinh cách кого? чего?рота́торарота́торов
Tặng cách кому? чему?рота́торурота́торам
Đối cách кого? что?рота́торрота́торы
Công cụ cách кем? чем?рота́торомрота́торами
Giới cách о ком? о чём?рота́торерота́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ротатор nghĩa là gì?

ротатор (danh từ) nghĩa là máy rô-nê-ô, máy in quay.

ротатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рота́тор (phiên âm Latinh rotátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.