TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́тный

giống đựcđộng vật
rótnyj[ˈrotnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́тный nghĩa là đại đội.

Nghĩa của ро́тный

Tính từ

  1. (thuộc) đại đội.

Biến cách của ро́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́тныйро́тноеро́тнаяро́тные
Sinh cáchро́тногоро́тногоро́тнойро́тных
Tặng cáchро́тномуро́тномуро́тнойро́тным
Đối cáchро́тный / ро́тногоро́тноеро́тнуюро́тные / ро́тных
Công cụ cáchро́тнымро́тнымро́тнойро́тными
Giới cáchро́тномро́тномро́тнойро́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ротный nghĩa là gì?

ротный (tính từ) nghĩa là đại đội.

ротный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́тный (phiên âm Latinh rótnyj, IPA [ˈrotnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.