TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роя́ль

giống đựcbất động vật
rojálʹ[rɐˈjælʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роя́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роя́ль nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.

Nghĩa của роя́ль

Danh từ

  1. [Đàn, chiếc] dương cầm, pi-a-nô, pianô, pianô cánh.
    • игра́ть на роя́леchơi [đàn] dương cầm, đánh [đàn] pi-a-nô
    • сесть за роя́льngồi đánh [đàn] dương cầm, ngồi chơi [đàn] pi-a-nô
    • у роя́ляbên chiếc dương cầm, cạnh [đàn] pi-a-nô

Biến cách của роя́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?роя́льроя́ли
Sinh cách кого? чего?роя́ляроя́лей
Tặng cách кому? чему?роя́люроя́лям
Đối cách кого? что?роя́льроя́ли
Công cụ cách кем? чем?роя́лемроя́лями
Giới cách о ком? о чём?роя́лероя́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рояль nghĩa là gì?

рояль (danh từ) nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.

рояль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роя́ль (phiên âm Latinh rojálʹ, IPA [rɐˈjælʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.