роя́ль
giống đựcbất động vật
rojálʹ[rɐˈjælʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên роя́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
роя́ль nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.
Nghĩa của роя́ль
Danh từ
- [Đàn, chiếc] dương cầm, pi-a-nô, pianô, pianô cánh.
- игра́ть на роя́леchơi [đàn] dương cầm, đánh [đàn] pi-a-nô
- сесть за роя́льngồi đánh [đàn] dương cầm, ngồi chơi [đàn] pi-a-nô
- у роя́ляbên chiếc dương cầm, cạnh [đàn] pi-a-nô
Biến cách của роя́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | роя́ль | роя́ли |
| Sinh cách кого? чего? | роя́ля | роя́лей |
| Tặng cách кому? чему? | роя́лю | роя́лям |
| Đối cách кого? что? | роя́ль | роя́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | роя́лем | роя́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | роя́ле | роя́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рояль nghĩa là gì?
рояль (danh từ) nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.
рояль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là роя́ль (phiên âm Latinh rojálʹ, IPA [rɐˈjælʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.