ротозе́йничать
Dấu sắc trên ротозе́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ротозе́йничать nghĩa là có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ.
Nghĩa của ротозе́йничать
Động từ
- Có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ, ngớ ngẩn, ngơ ngác.
Chia động từ ротозе́йничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ротозе́йничаю |
| ты | ротозе́йничаешь |
| он / она́ / оно́ | ротозе́йничает |
| мы | ротозе́йничаем |
| вы | ротозе́йничаете |
| они́ | ротозе́йничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ротозейничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ротозе́йничал |
| Giống cái (она́) | ротозе́йничала |
| Giống trung (оно́) | ротозе́йничало |
| Số nhiều (они́) | ротозе́йничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ротозе́йничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ротозе́йничайте |
Câu hỏi thường gặp
ротозейничать nghĩa là gì?
ротозейничать (động từ) nghĩa là có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ.
ротозейничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ротозе́йничать (phiên âm Latinh rotozéjničatʹ, IPA [rətɐˈzʲejnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.