TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ротозе́йничать

thể chưa hoàn thành
rotozéjničatʹ[rətɐˈzʲejnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ротозе́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ротозе́йничать nghĩa là có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ.

Nghĩa của ротозе́йничать

Động từ

  1. Có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ, ngớ ngẩn, ngơ ngác.

Chia động từ ротозе́йничать

NgôiHiện tại
яротозе́йничаю
тыротозе́йничаешь
он / она́ / оно́ротозе́йничает
мыротозе́йничаем
выротозе́йничаете
они́ротозе́йничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ротозейничать.

Quá khứ

Giống đực (он)ротозе́йничал
Giống cái (она́)ротозе́йничала
Giống trung (оно́)ротозе́йничало
Số nhiều (они́)ротозе́йничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ротозе́йничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ротозе́йничайте

Câu hỏi thường gặp

ротозейничать nghĩa là gì?

ротозейничать (động từ) nghĩa là có thói ngơ ngẩn, ngẩn ngơ.

ротозейничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ротозе́йничать (phiên âm Latinh rotozéjničatʹ, IPA [rətɐˈzʲejnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.