ро́тор
giống đựcbất động vật
rótor[ˈrotər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́тор nghĩa là rôto, phần quay.
Nghĩa của ро́тор
Danh từ
- kỹ thuật Rôto, phần quay, khối quay.
Biến cách của ро́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́тор | ро́торы |
| Sinh cách кого? чего? | ро́тора | ро́торов |
| Tặng cách кому? чему? | ро́тору | ро́торам |
| Đối cách кого? что? | ро́тор | ро́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́тором | ро́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́торе | ро́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ротор nghĩa là gì?
ротор (danh từ) nghĩa là rôto, phần quay.
ротор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́тор (phiên âm Latinh rótor, IPA [ˈrotər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.