ро́ща
giống cáibất động vật
róšča[ˈroɕːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́ща nghĩa là rừng nhỏ, cánh rừng.
Nghĩa của ро́ща
Danh từ
- Rừng nhỏ, cánh rừng.
Biến cách của ро́ща (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́ща | ро́щи |
| Sinh cách кого? чего? | ро́щи | ро́щ |
| Tặng cách кому? чему? | ро́ще | ро́щам |
| Đối cách кого? что? | ро́щу | ро́щи |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́щей | ро́щами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́ще | ро́щах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
роща nghĩa là gì?
роща (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ, cánh rừng.
роща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́ща (phiên âm Latinh róšča, IPA [ˈroɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.