TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́ща

giống cáibất động vật
róšča[ˈroɕːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́ща nghĩa là rừng nhỏ, cánh rừng.

Nghĩa của ро́ща

Danh từ

  1. Rừng nhỏ, cánh rừng.

Biến cách của ро́ща (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́щаро́щи
Sinh cách кого? чего?ро́щиро́щ
Tặng cách кому? чему?ро́щеро́щам
Đối cách кого? что?ро́щуро́щи
Công cụ cách кем? чем?ро́щейро́щами
Giới cách о ком? о чём?ро́щеро́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

роща nghĩa là gì?

роща (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ, cánh rừng.

роща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́ща (phiên âm Latinh róšča, IPA [ˈroɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.