TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рояли́зм

giống đựcbất động vật
rojalízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рояли́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рояли́зм nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

Nghĩa của рояли́зм

Danh từ

  1. sách vở Chủ nghĩa bảo hoàng.

Biến cách của рояли́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рояли́змрояли́змы
Sinh cách кого? чего?рояли́змарояли́змов
Tặng cách кому? чему?рояли́змурояли́змам
Đối cách кого? что?рояли́змрояли́змы
Công cụ cách кем? чем?рояли́змомрояли́змами
Giới cách о ком? о чём?рояли́змерояли́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

роялизм nghĩa là gì?

роялизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

роялизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рояли́зм (phiên âm Latinh rojalízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.