рояли́зм
giống đựcbất động vật
rojalízm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рояли́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рояли́зм nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.
Nghĩa của рояли́зм
Danh từ
- sách vở Chủ nghĩa bảo hoàng.
Biến cách của рояли́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рояли́зм | рояли́змы |
| Sinh cách кого? чего? | рояли́зма | рояли́змов |
| Tặng cách кому? чему? | рояли́зму | рояли́змам |
| Đối cách кого? что? | рояли́зм | рояли́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | рояли́змом | рояли́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | рояли́зме | рояли́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
роялизм nghĩa là gì?
роялизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.
роялизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рояли́зм (phiên âm Latinh rojalízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.