TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рту́тный

rtútnyj[ˈrtutnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рту́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рту́тный nghĩa là thủy ngân.

Nghĩa của рту́тный

Tính từ

  1. (thuộc) thủy ngân; (содержащий ртуть) [có] thủy ngân.

Biến cách của рту́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрту́тныйрту́тноерту́тнаярту́тные
Sinh cáchрту́тногорту́тногорту́тнойрту́тных
Tặng cáchрту́тномурту́тномурту́тнойрту́тным
Đối cáchрту́тный / рту́тногорту́тноерту́тнуюрту́тные / рту́тных
Công cụ cáchрту́тнымрту́тнымрту́тнойрту́тными
Giới cáchрту́тномрту́тномрту́тнойрту́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ртутный nghĩa là gì?

ртутный (tính từ) nghĩa là thủy ngân.

ртутный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рту́тный (phiên âm Latinh rtútnyj, IPA [ˈrtutnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.