TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руба́нок

giống đựcbất động vật
rubánok[rʊˈbanək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руба́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руба́нок nghĩa là cái bào.

Nghĩa của руба́нок

Danh từ

  1. Cái bào.

Biến cách của руба́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руба́нокруба́нки
Sinh cách кого? чего?руба́нкаруба́нков
Tặng cách кому? чему?руба́нкуруба́нкам
Đối cách кого? что?руба́нокруба́нки
Công cụ cách кем? чем?руба́нкомруба́нками
Giới cách о ком? о чём?руба́нкеруба́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рубанок nghĩa là gì?

рубанок (danh từ) nghĩa là cái bào.

рубанок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руба́нок (phiên âm Latinh rubánok, IPA [rʊˈbanək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.