руба́ха
Dấu sắc trên руба́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руба́ха nghĩa là cái áo cánh, sơ mi.
Nghĩa của руба́ха
Danh từ
- Cái áo cánh, sơ mi, áo sơ mi.
- руба́ха-па́реньngười thẳng ruột ngựa, người ruột để ngoài da
Biến cách của руба́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руба́ха | руба́хи |
| Sinh cách кого? чего? | руба́хи | руба́х |
| Tặng cách кому? чему? | руба́хе | руба́хам |
| Đối cách кого? что? | руба́ху | руба́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | руба́хой | руба́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | руба́хе | руба́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руба́ха
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với руба́ха
- С миру по нитке - голому рубаха. Góp gió làm bão.Tatoeba #1259070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
рубаха nghĩa là gì?
рубаха (danh từ) nghĩa là cái áo cánh, sơ mi.
рубаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руба́ха (phiên âm Latinh rubáxa, IPA [rʊˈbaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.