TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руба́ха

giống cáibất động vật
rubáxa[rʊˈbaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руба́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руба́ха nghĩa là cái áo cánh, sơ mi.

Nghĩa của руба́ха

Danh từ

  1. Cái áo cánh, sơ mi, áo sơ mi.
    • руба́ха-па́реньngười thẳng ruột ngựa, người ruột để ngoài da

Biến cách của руба́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руба́харуба́хи
Sinh cách кого? чего?руба́хируба́х
Tặng cách кому? чему?руба́херуба́хам
Đối cách кого? что?руба́хуруба́хи
Công cụ cách кем? чем?руба́хойруба́хами
Giới cách о ком? о чём?руба́херуба́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руба́ха

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với руба́ха

  • С миру по нитке - голому рубаха. Góp gió làm bão.Tatoeba #1259070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

рубаха nghĩa là gì?

рубаха (danh từ) nghĩa là cái áo cánh, sơ mi.

рубаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руба́ха (phiên âm Latinh rubáxa, IPA [rʊˈbaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.