TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руби́дий

giống đựcbất động vật
rubídij[rʊˈbʲidʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руби́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руби́дий nghĩa là rubiđi.

Nghĩa của руби́дий

Danh từ

  1. Rubiđi.

Biến cách của руби́дий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руби́дийруби́дии
Sinh cách кого? чего?руби́дияруби́диев
Tặng cách кому? чему?руби́диюруби́диям
Đối cách кого? что?руби́дийруби́дии
Công cụ cách кем? чем?руби́диемруби́диями
Giới cách о ком? о чём?руби́диируби́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рубидий nghĩa là gì?

рубидий (danh từ) nghĩa là rubiđi.

рубидий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руби́дий (phiên âm Latinh rubídij, IPA [rʊˈbʲidʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.