руби́дий
giống đựcbất động vật
rubídij[rʊˈbʲidʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên руби́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руби́дий nghĩa là rubiđi.
Nghĩa của руби́дий
Danh từ
- Rubiđi.
Biến cách của руби́дий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руби́дий | руби́дии |
| Sinh cách кого? чего? | руби́дия | руби́диев |
| Tặng cách кому? чему? | руби́дию | руби́диям |
| Đối cách кого? что? | руби́дий | руби́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | руби́дием | руби́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | руби́дии | руби́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рубидий nghĩa là gì?
рубидий (danh từ) nghĩa là rubiđi.
рубидий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руби́дий (phiên âm Latinh rubídij, IPA [rʊˈbʲidʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.