TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руби́н

giống đựcbất động vật
rubín[rʊˈbʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руби́н nghĩa là hồng ngọc, ngọc đỏ.

Nghĩa của руби́н

Danh từ

  1. Hồng ngọc, ngọc đỏ, rubi.

Biến cách của руби́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руби́нруби́ны
Sinh cách кого? чего?руби́наруби́нов
Tặng cách кому? чему?руби́нуруби́нам
Đối cách кого? что?руби́нруби́ны
Công cụ cách кем? чем?руби́номруби́нами
Giới cách о ком? о чём?руби́неруби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рубин nghĩa là gì?

рубин (danh từ) nghĩa là hồng ngọc, ngọc đỏ.

рубин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руби́н (phiên âm Latinh rubín, IPA [rʊˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.