руби́н
giống đựcbất động vật
rubín[rʊˈbʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên руби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руби́н nghĩa là hồng ngọc, ngọc đỏ.
Nghĩa của руби́н
Danh từ
- Hồng ngọc, ngọc đỏ, rubi.
Biến cách của руби́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руби́н | руби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | руби́на | руби́нов |
| Tặng cách кому? чему? | руби́ну | руби́нам |
| Đối cách кого? что? | руби́н | руби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | руби́ном | руби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | руби́не | руби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рубин nghĩa là gì?
рубин (danh từ) nghĩa là hồng ngọc, ngọc đỏ.
рубин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руби́н (phiên âm Latinh rubín, IPA [rʊˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.