TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рубе́ц

giống đựcbất động vật
rubéc[rʊˈbʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рубе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рубе́ц nghĩa là sẹo, lằn roi.

Nghĩa của рубе́ц

Danh từ

  1. шрам [vết, cái] sẹo.
  2. от удара хлыстом Lằn roi.
  3. шов Đường [chỉ] khâu.
  4. у жвачных животных Dạ cỏ.
  5. кушанье [món] bao tử bò, cổ hũ.

Biến cách của рубе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рубе́црубцы́
Sinh cách кого? чего?рубца́рубцо́в
Tặng cách кому? чему?рубцу́рубца́м
Đối cách кого? что?рубе́црубцы́
Công cụ cách кем? чем?рубцо́мрубца́ми
Giới cách о ком? о чём?рубце́рубца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рубе́ц

Đồng nghĩa

Họ từ của рубе́ц

Câu hỏi thường gặp

рубец nghĩa là gì?

рубец (danh từ) nghĩa là sẹo, lằn roi.

рубец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рубе́ц (phiên âm Latinh rubéc, IPA [rʊˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.