рубе́ц
giống đựcbất động vật
rubéc[rʊˈbʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рубе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рубе́ц nghĩa là sẹo, lằn roi.
Nghĩa của рубе́ц
Danh từ
- шрам [vết, cái] sẹo.
- от удара хлыстом Lằn roi.
- шов Đường [chỉ] khâu.
- у жвачных животных Dạ cỏ.
- кушанье [món] bao tử bò, cổ hũ.
Biến cách của рубе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рубе́ц | рубцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | рубца́ | рубцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | рубцу́ | рубца́м |
| Đối cách кого? что? | рубе́ц | рубцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рубцо́м | рубца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рубце́ | рубца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рубе́ц
Đồng nghĩa
Họ từ của рубе́ц
Câu hỏi thường gặp
рубец nghĩa là gì?
рубец (danh từ) nghĩa là sẹo, lằn roi.
рубец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рубе́ц (phiên âm Latinh rubéc, IPA [rʊˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.