руби́ться
thể chưa hoàn thành
rubítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên руби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руби́ться nghĩa là đánh gươm, đánh kiếm.
Nghĩa của руби́ться
Động từ
- Đánh gươm, đánh kiếm, đấu gươm, đấu kiếm, chém nhau, đánh nhau, chiến đấu.
Chia động từ руби́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рублю́сь |
| ты | ру́бишься |
| он / она́ / оно́ | ру́бится |
| мы | ру́бимся |
| вы | ру́битесь |
| они́ | ру́бятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рубиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | руби́лся |
| Giống cái (она́) | руби́лась |
| Giống trung (оно́) | руби́лось |
| Số nhiều (они́) | руби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | руби́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | руби́тесь |
Câu hỏi thường gặp
рубиться nghĩa là gì?
рубиться (động từ) nghĩa là đánh gươm, đánh kiếm.
рубиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руби́ться (phiên âm Latinh rubítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.