TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руби́ться

thể chưa hoàn thành
rubítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руби́ться nghĩa là đánh gươm, đánh kiếm.

Nghĩa của руби́ться

Động từ

  1. Đánh gươm, đánh kiếm, đấu gươm, đấu kiếm, chém nhau, đánh nhau, chiến đấu.

Chia động từ руби́ться

NgôiHiện tại
ярублю́сь
тыру́бишься
он / она́ / оно́ру́бится
мыру́бимся
выру́битесь
они́ру́бятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рубиться.

Quá khứ

Giống đực (он)руби́лся
Giống cái (она́)руби́лась
Giống trung (оно́)руби́лось
Số nhiều (они́)руби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)руби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)руби́тесь

Câu hỏi thường gặp

рубиться nghĩa là gì?

рубиться (động từ) nghĩa là đánh gươm, đánh kiếm.

рубиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руби́ться (phiên âm Latinh rubítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.