TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руби́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rubítʹ[rʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руби́ть nghĩa là chặt, bổ, băm, vằm.

Nghĩa của руби́ть

Động từ

  1. разрубать Chặt, bổ, chặt nhỏ, bổ nhỏ, chặt... từng đoạn, bổ... từng mảnh.
  2. измельчать Băm, vằm, băm nhỏ, vằm nhỏ.
    • руби́ть дрова́chặt củi, bổ củi
    • руби́ть капу́стуbăm bắp cải
  3. подсекать, валить Đẵn, đốn, hạ, ngả, chặt.
    • руби́ть де́ревоđãn (đốn, hạ, ngả, chặt) cây
    • руби́ть лесđẵn gỗ
  4. саблей и т. п. Chém.
    • горн.khao, đào, khai thác
    • руби́ть у́гольkhao (đào, khai thác) than đá
  5. строить из брёвен Xây dựng, làm, dựng.
    • руби́ть избу́cất nhà gỗ, làm nhà bằng gỗ tròn
  6. khẩu ngữ говорить резко, прямо Nói thẳng vào mặt, nói xẵng, nói bốp chát.

Cặp thể của руби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ руби́ть

NgôiHiện tại
ярублю́
тыру́бишь
он / она́ / оно́ру́бит
мыру́бим
выру́бите
они́ру́бят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рубить.

Quá khứ

Giống đực (он)руби́л
Giống cái (она́)руби́ла
Giống trung (оно́)руби́ло
Số nhiều (они́)руби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)руби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)руби́те

Họ từ của руби́ть

Câu ví dụ với руби́ть

  • Не рубите эти деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4485209
  • Не руби эти деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11987523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рубить nghĩa là gì?

рубить (động từ) nghĩa là chặt, bổ, băm, vằm.

рубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руби́ть (phiên âm Latinh rubítʹ, IPA [rʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.