TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́бище

giống cáibất động vật
rúbišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́бище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́бище nghĩa là quần áo rách bươm, quần áo rách rưới.

Nghĩa của ру́бище

Danh từ

  1. Quần áo rách bươm, quần áo rách rưới, quần áo tả tơi.

Biến cách của ру́бище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́бищеру́бища
Sinh cách кого? чего?ру́бищару́бищ
Tặng cách кому? чему?ру́бищуру́бищам
Đối cách кого? что?ру́бищеру́бища
Công cụ cách кем? чем?ру́бищемру́бищами
Giới cách о ком? о чём?ру́бищеру́бищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рубище nghĩa là gì?

рубище (danh từ) nghĩa là quần áo rách bươm, quần áo rách rưới.

рубище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́бище (phiên âm Latinh rúbišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.