TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукамо́йник

giống đực
rukamójnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукамо́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукамо́йник nghĩa là cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.

Nghĩa của рукамо́йник

Danh từ

  1. Cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.

Câu hỏi thường gặp

рукамойник nghĩa là gì?

рукамойник (danh từ) nghĩa là cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.

рукамойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукамо́йник (phiên âm Latinh rukamójnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.