рукамо́йник
giống đực
rukamójnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рукамо́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рукамо́йник nghĩa là cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.
Nghĩa của рукамо́йник
Danh từ
- Cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.
Câu hỏi thường gặp
рукамойник nghĩa là gì?
рукамойник (danh từ) nghĩa là cái chậu rửa tay, chậu rửa mặt.
рукамойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рукамо́йник (phiên âm Latinh rukamójnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.