рука́в
Dấu sắc trên рука́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рука́в nghĩa là tay áo, ống tay, nhánh sông, sông nhánh.
Nghĩa của рука́в
Danh từ
- одежды Tay áo, ống tay.
- реки Nhánh sông, sông nhánh, chi lưu.
- шланг Ống.
Biến cách của рука́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рука́в | рукава́ |
| Sinh cách кого? чего? | рукава́ | рукаво́в |
| Tặng cách кому? чему? | рукаву́ | рукава́м |
| Đối cách кого? что? | рука́в | рукава́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рукаво́м | рукава́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рукаве́ | рукава́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рука́в
Câu hỏi thường gặp
рукав nghĩa là gì?
рукав (danh từ) nghĩa là tay áo, ống tay, nhánh sông, sông nhánh.
рукав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рука́в (phiên âm Latinh rukáv, IPA [rʊˈkaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.