TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рука́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rukáv[rʊˈkaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рука́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рука́в nghĩa là tay áo, ống tay, nhánh sông, sông nhánh.

Nghĩa của рука́в

Danh từ

  1. одежды Tay áo, ống tay.
  2. реки Nhánh sông, sông nhánh, chi lưu.
  3. шланг Ống.

Biến cách của рука́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рука́врукава́
Sinh cách кого? чего?рукава́рукаво́в
Tặng cách кому? чему?рукаву́рукава́м
Đối cách кого? что?рука́врукава́
Công cụ cách кем? чем?рукаво́мрукава́ми
Giới cách о ком? о чём?рукаве́рукава́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рука́в

Câu hỏi thường gặp

рукав nghĩa là gì?

рукав (danh từ) nghĩa là tay áo, ống tay, nhánh sông, sông nhánh.

рукав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рука́в (phiên âm Latinh rukáv, IPA [rʊˈkaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.