TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукоде́льница

giống cáiđộng vật
rukodélʹnica[rʊkɐˈdʲelʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукоде́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукоде́льница nghĩa là người giỏi nữ công.

Nghĩa của рукоде́льница

Danh từ

  1. Người giỏi nữ công.

Biến cách của рукоде́льница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рукоде́льницарукоде́льницы
Sinh cách кого? чего?рукоде́льницырукоде́льниц
Tặng cách кому? чему?рукоде́льницерукоде́льницам
Đối cách кого? что?рукоде́льницурукоде́льниц
Công cụ cách кем? чем?рукоде́льницейрукоде́льницами
Giới cách о ком? о чём?рукоде́льницерукоде́льницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рукодельница nghĩa là gì?

рукодельница (danh từ) nghĩa là người giỏi nữ công.

рукодельница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукоде́льница (phiên âm Latinh rukodélʹnica, IPA [rʊkɐˈdʲelʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.