ру́копись
Dấu sắc trên ру́копись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́копись nghĩa là bản viết tay, thủ bản.
Nghĩa của ру́копись
Danh từ
- Bản viết tay, thủ bản; (напечатанная на машинке) bản đánh máy; (in ấn) (оригинал для набора) bản thảo, bản cảo, cảo bản.
Biến cách của ру́копись (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ру́копись | ру́кописи |
| Sinh cách кого? чего? | ру́кописи | ру́кописей |
| Tặng cách кому? чему? | ру́кописи | ру́кописям |
| Đối cách кого? что? | ру́копись | ру́кописи |
| Công cụ cách кем? чем? | ру́кописью | ру́кописями |
| Giới cách о ком? о чём? | ру́кописи | ру́кописях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рукопись nghĩa là gì?
рукопись (danh từ) nghĩa là bản viết tay, thủ bản.
рукопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́копись (phiên âm Latinh rúkopisʹ, IPA [ˈrukəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.