TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́копись

giống cáibất động vật
rúkopisʹ[ˈrukəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́копись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́копись nghĩa là bản viết tay, thủ bản.

Nghĩa của ру́копись

Danh từ

  1. Bản viết tay, thủ bản; (напечатанная на машинке) bản đánh máy; (in ấn) (оригинал для набора) bản thảo, bản cảo, cảo bản.

Biến cách của ру́копись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́кописьру́кописи
Sinh cách кого? чего?ру́кописиру́кописей
Tặng cách кому? чему?ру́кописиру́кописям
Đối cách кого? что?ру́кописьру́кописи
Công cụ cách кем? чем?ру́кописьюру́кописями
Giới cách о ком? о чём?ру́кописиру́кописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рукопись nghĩa là gì?

рукопись (danh từ) nghĩa là bản viết tay, thủ bản.

рукопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́копись (phiên âm Latinh rúkopisʹ, IPA [ˈrukəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.