TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукопожа́тие

giống trungbất động vật
rukopožátije[rʊkəpɐˈʐatʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукопожа́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукопожа́тие nghĩa là bắt tay.

Nghĩa của рукопожа́тие

Danh từ

  1. [Cái, sự] bắt tay.
    • обменя́ться рукопожа́тиямиbắt tay nhau

Biến cách của рукопожа́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рукопожа́тиерукопожа́тия
Sinh cách кого? чего?рукопожа́тиярукопожа́тий
Tặng cách кому? чему?рукопожа́тиюрукопожа́тиям
Đối cách кого? что?рукопожа́тиерукопожа́тия
Công cụ cách кем? чем?рукопожа́тиемрукопожа́тиями
Giới cách о ком? о чём?рукопожа́тиирукопожа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рукопожатие nghĩa là gì?

рукопожатие (danh từ) nghĩa là bắt tay.

рукопожатие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукопожа́тие (phiên âm Latinh rukopožátije, IPA [rʊkəpɐˈʐatʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.