TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукоплеска́ть

thể chưa hoàn thành
rukopleskátʹ[rʊkəplʲɪˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукоплеска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукоплеска́ть nghĩa là vỗ tay, hoan hô.

Nghĩa của рукоплеска́ть

Động từ

  1. Vỗ tay, hoan hô.

Chia động từ рукоплеска́ть

NgôiHiện tại
ярукоплещу́
тырукопле́щешь
он / она́ / оно́рукопле́щет
мырукопле́щем
вырукопле́щете
они́рукопле́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рукоплескать.

Quá khứ

Giống đực (он)рукоплеска́л
Giống cái (она́)рукоплеска́ла
Giống trung (оно́)рукоплеска́ло
Số nhiều (они́)рукоплеска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рукоплещи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рукоплещи́те

Câu hỏi thường gặp

рукоплескать nghĩa là gì?

рукоплескать (động từ) nghĩa là vỗ tay, hoan hô.

рукоплескать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукоплеска́ть (phiên âm Latinh rukopleskátʹ, IPA [rʊkəplʲɪˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.