рукоя́тка
giống cáibất động vật
rukojátka[rʊkɐˈjatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рукоя́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рукоя́тка nghĩa là cái cán, chuôi.
Nghĩa của рукоя́тка
Danh từ
- Cái cán, chuôi, tay cầm.
- рукоя́тка кинжа́лаcán (chuôi) dao găm
- рукоя́тка револьве́раchuôi súng lục
- рукоя́тка затво́ра(quân sự) [cái] chốt quy-lát, chốt cơ bẩm
- по са́мую рукоя́ткткуđâm sâu đến tận cán (chuôi) dao
- kỹ thuật [cái] tay nắm, tay quay, tay gạt, tay cào, tay vặn, quả vặn, ma-ni-ven; cần, tay ((viết tắt)).
Biến cách của рукоя́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рукоя́тка | рукоя́тки |
| Sinh cách кого? чего? | рукоя́тки | рукоя́ток |
| Tặng cách кому? чему? | рукоя́тке | рукоя́ткам |
| Đối cách кого? что? | рукоя́тку | рукоя́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | рукоя́ткой | рукоя́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | рукоя́тке | рукоя́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рукоятка nghĩa là gì?
рукоятка (danh từ) nghĩa là cái cán, chuôi.
рукоятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рукоя́тка (phiên âm Latinh rukojátka, IPA [rʊkɐˈjatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.