TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукоя́ть

giống cáibất động vật
rukojátʹ[rʊkɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукоя́ть nghĩa là cái cán, chuôi.

Nghĩa của рукоя́ть

Nghĩa lấy theo mục рукоятка.

Danh từ

  1. Cái cán, chuôi, tay cầm.
  2. kỹ thuật [cái] tay nắm, tay quay, tay gạt, tay cào, tay vặn, quả vặn, ma-ni-ven; cần, tay ((viết tắt)).
  3. Cán, tay cầm.
  4. Chuôi.

Biến cách của рукоя́ть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рукоя́тьрукоя́ти
Sinh cách кого? чего?рукоя́тирукоя́тей
Tặng cách кому? чему?рукоя́тирукоя́тям
Đối cách кого? что?рукоя́тьрукоя́ти
Công cụ cách кем? чем?рукоя́тьюрукоя́тями
Giới cách о ком? о чём?рукоя́тирукоя́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рукоя́ть

Câu hỏi thường gặp

рукоять nghĩa là gì?

рукоять (danh từ) nghĩa là cái cán, chuôi.

рукоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукоя́ть (phiên âm Latinh rukojátʹ, IPA [rʊkɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.