руле́тка
Dấu sắc trên руле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руле́тка nghĩa là thước cuộn, thước cuốn.
Nghĩa của руле́тка
Danh từ
- измерительная [cái] thước cuộn, thước cuốn.
Biến cách của руле́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руле́тка | руле́тки |
| Sinh cách кого? чего? | руле́тки | руле́ток |
| Tặng cách кому? чему? | руле́тке | руле́ткам |
| Đối cách кого? что? | руле́тку | руле́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | руле́ткой | руле́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | руле́тке | руле́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рулетка nghĩa là gì?
рулетка (danh từ) nghĩa là thước cuộn, thước cuốn.
рулетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руле́тка (phiên âm Latinh rulétka, IPA [rʊˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.