TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руле́тка

giống cáibất động vật
rulétka[rʊˈlʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руле́тка nghĩa là thước cuộn, thước cuốn.

Nghĩa của руле́тка

Danh từ

  1. измерительная [cái] thước cuộn, thước cuốn.

Biến cách của руле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руле́ткаруле́тки
Sinh cách кого? чего?руле́ткируле́ток
Tặng cách кому? чему?руле́ткеруле́ткам
Đối cách кого? что?руле́ткуруле́тки
Công cụ cách кем? чем?руле́ткойруле́тками
Giới cách о ком? о чём?руле́ткеруле́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рулетка nghĩa là gì?

рулетка (danh từ) nghĩa là thước cuộn, thước cuốn.

рулетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руле́тка (phiên âm Latinh rulétka, IPA [rʊˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.