TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рули́ть

thể chưa hoàn thành
rulítʹ[rʊˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рули́ть nghĩa là cho lăn bánh, lái chạy, lăn bánh, chạy.

Nghĩa của рули́ть

Động từ

  1. о лётчике Cho... lăn bánh, lái... chạy [trên đất], cho... lăn [trên đường băng].
  2. о мамолёте Lăn bánh, chạy [trên đất], lăn [trên đường băng].

Chia động từ рули́ть

NgôiHiện tại
ярулю́
тырули́шь
он / она́ / оно́рули́т
мырули́м
вырули́те
они́руля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рулить.

Quá khứ

Giống đực (он)рули́л
Giống cái (она́)рули́ла
Giống trung (оно́)рули́ло
Số nhiều (они́)рули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рули́те

Họ từ của рули́ть

Câu hỏi thường gặp

рулить nghĩa là gì?

рулить (động từ) nghĩa là cho lăn bánh, lái chạy, lăn bánh, chạy.

рулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рули́ть (phiên âm Latinh rulítʹ, IPA [rʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.