рули́ть
Dấu sắc trên рули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рули́ть nghĩa là cho lăn bánh, lái chạy, lăn bánh, chạy.
Nghĩa của рули́ть
Động từ
- о лётчике Cho... lăn bánh, lái... chạy [trên đất], cho... lăn [trên đường băng].
- о мамолёте Lăn bánh, chạy [trên đất], lăn [trên đường băng].
Chia động từ рули́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рулю́ |
| ты | рули́шь |
| он / она́ / оно́ | рули́т |
| мы | рули́м |
| вы | рули́те |
| они́ | руля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рулить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рули́л |
| Giống cái (она́) | рули́ла |
| Giống trung (оно́) | рули́ло |
| Số nhiều (они́) | рули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рули́те |
Họ từ của рули́ть
Câu hỏi thường gặp
рулить nghĩa là gì?
рулить (động từ) nghĩa là cho lăn bánh, lái chạy, lăn bánh, chạy.
рулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рули́ть (phiên âm Latinh rulítʹ, IPA [rʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.