TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руле́т

giống đựcbất động vật
rulét[rʊˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руле́т nghĩa là giăm bông cuốn, thịt ru-lét, bánh cuốn, ru-lét.

Nghĩa của руле́т

Danh từ

  1. окорок Giăm bông cuốn, thịt ru-lét.
  2. кушанье [món] bánh cuốn, ru-lét.
    • мясно́й руле́тbánh cuốn nhân thịt
  3. сладкий пирог Bánh ngọt cuốn lớp.

Biến cách của руле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руле́труле́ты
Sinh cách кого? чего?руле́таруле́тов
Tặng cách кому? чему?руле́туруле́там
Đối cách кого? что?руле́труле́ты
Công cụ cách кем? чем?руле́томруле́тами
Giới cách о ком? о чём?руле́теруле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của руле́т

Câu hỏi thường gặp

рулет nghĩa là gì?

рулет (danh từ) nghĩa là giăm bông cuốn, thịt ru-lét, bánh cuốn, ru-lét.

рулет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руле́т (phiên âm Latinh rulét, IPA [rʊˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.