руле́т
Dấu sắc trên руле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руле́т nghĩa là giăm bông cuốn, thịt ru-lét, bánh cuốn, ru-lét.
Nghĩa của руле́т
Danh từ
- окорок Giăm bông cuốn, thịt ru-lét.
- кушанье [món] bánh cuốn, ru-lét.
- мясно́й руле́тbánh cuốn nhân thịt
- сладкий пирог Bánh ngọt cuốn lớp.
Biến cách của руле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руле́т | руле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | руле́та | руле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | руле́ту | руле́там |
| Đối cách кого? что? | руле́т | руле́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | руле́том | руле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | руле́те | руле́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của руле́т
Câu hỏi thường gặp
рулет nghĩa là gì?
рулет (danh từ) nghĩa là giăm bông cuốn, thịt ru-lét, bánh cuốn, ru-lét.
рулет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руле́т (phiên âm Latinh rulét, IPA [rʊˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.