TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руло́н

giống đựcbất động vật
rulón[rʊˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руло́н nghĩa là cuộn, ru-lô.

Nghĩa của руло́н

Danh từ

  1. Cuộn, ru-lô.

Biến cách của руло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руло́нруло́ны
Sinh cách кого? чего?руло́наруло́нов
Tặng cách кому? чему?руло́нуруло́нам
Đối cách кого? что?руло́нруло́ны
Công cụ cách кем? чем?руло́номруло́нами
Giới cách о ком? о чём?руло́неруло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рулон nghĩa là gì?

рулон (danh từ) nghĩa là cuộn, ru-lô.

рулон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руло́н (phiên âm Latinh rulón, IPA [rʊˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.