TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

румы́н

giống đựcđộng vật
rumýn[rʊˈmɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên румы́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

румы́н nghĩa là người Ru-ma-ni.

Nghĩa của румы́н

Danh từ

  1. Người Ru-ma-ni.

Biến cách của румы́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?румы́нрумы́ны
Sinh cách кого? чего?румы́нарумы́нов
Tặng cách кому? чему?румы́нурумы́нам
Đối cách кого? что?румы́нарумы́нов
Công cụ cách кем? чем?румы́номрумы́нами
Giới cách о ком? о чём?румы́нерумы́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

румын nghĩa là gì?

румын (danh từ) nghĩa là người Ru-ma-ni.

румын đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là румы́н (phiên âm Latinh rumýn, IPA [rʊˈmɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.