румы́н
giống đựcđộng vật
rumýn[rʊˈmɨn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên румы́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
румы́н nghĩa là người Ru-ma-ni.
Nghĩa của румы́н
Danh từ
- Người Ru-ma-ni.
Biến cách của румы́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | румы́н | румы́ны |
| Sinh cách кого? чего? | румы́на | румы́нов |
| Tặng cách кому? чему? | румы́ну | румы́нам |
| Đối cách кого? что? | румы́на | румы́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | румы́ном | румы́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | румы́не | румы́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
румын nghĩa là gì?
румын (danh từ) nghĩa là người Ru-ma-ni.
румын đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là румы́н (phiên âm Latinh rumýn, IPA [rʊˈmɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.