румы́нка
giống cáiđộng vật
rumýnka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên румы́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
румы́нка nghĩa là người Ru-ma-ni.
Nghĩa của румы́нка
Danh từ
- Người Ru-ma-ni.
Biến cách của румы́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | румы́нка | румы́нки |
| Sinh cách кого? чего? | румы́нки | румы́нок |
| Tặng cách кому? чему? | румы́нке | румы́нкам |
| Đối cách кого? что? | румы́нку | румы́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | румы́нкой | румы́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | румы́нке | румы́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
румынка nghĩa là gì?
румынка (danh từ) nghĩa là người Ru-ma-ni.
румынка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là румы́нка (phiên âm Latinh rumýnka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.