румя́на
giống trungbất động vật
rumjána[rʊˈmʲanə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên румя́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
румя́на nghĩa là son, phấn hồng.
Nghĩa của румя́на
Danh từ
- Son, phấn hồng, son bôi mặt.
Biến cách của румя́на (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | румя́на |
| Sinh cách кого? чего? | румя́н |
| Tặng cách кому? чему? | румя́нам |
| Đối cách кого? что? | румя́на |
| Công cụ cách кем? чем? | румя́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | румя́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
румяна nghĩa là gì?
румяна (danh từ) nghĩa là son, phấn hồng.
румяна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là румя́на (phiên âm Latinh rumjána, IPA [rʊˈmʲanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.