TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

румя́на

giống trungbất động vật
rumjána[rʊˈmʲanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên румя́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

румя́на nghĩa là son, phấn hồng.

Nghĩa của румя́на

Danh từ

  1. Son, phấn hồng, son bôi mặt.

Biến cách của румя́на (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?румя́на
Sinh cách кого? чего?румя́н
Tặng cách кому? чему?румя́нам
Đối cách кого? что?румя́на
Công cụ cách кем? чем?румя́нами
Giới cách о ком? о чём?румя́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

румяна nghĩa là gì?

румяна (danh từ) nghĩa là son, phấn hồng.

румяна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là румя́на (phiên âm Latinh rumjána, IPA [rʊˈmʲanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.