румя́нец
Dấu sắc trên румя́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
румя́нец nghĩa là da mặt ửng hồng, má đỏ ửng.
Nghĩa của румя́нец
Danh từ
- Da mặt ửng hồng, má đỏ ửng, má thắm, má đào.
- зали́ться румя́нцемmá ửng hồng [lên], mặt ửng đỏ [lên]; (от стыда, смущения) — đỏ mặt, đỏ mặt tía tai
Biến cách của румя́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | румя́нец | румя́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | румя́нца | румя́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | румя́нцу | румя́нцам |
| Đối cách кого? что? | румя́нец | румя́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | румя́нцем | румя́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | румя́нце | румя́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với румя́нец
- Её щеки покрылись румянцем. Má cô ấy đỏ lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
румянец nghĩa là gì?
румянец (danh từ) nghĩa là da mặt ửng hồng, má đỏ ửng.
румянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là румя́нец (phiên âm Latinh rumjánec, IPA [rʊˈmʲænʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.