TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

румя́нец

giống đựcbất động vật
rumjánec[rʊˈmʲænʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên румя́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

румя́нец nghĩa là da mặt ửng hồng, má đỏ ửng.

Nghĩa của румя́нец

Danh từ

  1. Da mặt ửng hồng, má đỏ ửng, má thắm, má đào.
    • зали́ться румя́нцемmá ửng hồng [lên], mặt ửng đỏ [lên]; (от стыда, смущения) — đỏ mặt, đỏ mặt tía tai

Biến cách của румя́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?румя́нецрумя́нцы
Sinh cách кого? чего?румя́нцарумя́нцев
Tặng cách кому? чему?румя́нцурумя́нцам
Đối cách кого? что?румя́нецрумя́нцы
Công cụ cách кем? чем?румя́нцемрумя́нцами
Giới cách о ком? о чём?румя́нцерумя́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với румя́нец

  • Её щеки покрылись румянцем. Má cô ấy đỏ lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

румянец nghĩa là gì?

румянец (danh từ) nghĩa là da mặt ửng hồng, má đỏ ửng.

румянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là румя́нец (phiên âm Latinh rumjánec, IPA [rʊˈmʲænʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.