ру́пор
giống đựcbất động vật
rúpor[ˈrupər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ру́пор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́пор nghĩa là cái loa, ống loa.
Nghĩa của ру́пор
Danh từ
- Cái loa, ống loa.
- nghĩa bóng Người phát ngôn, cái loa.
Biến cách của ру́пор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ру́пор | ру́поры |
| Sinh cách кого? чего? | ру́пора | ру́поров |
| Tặng cách кому? чему? | ру́пору | ру́порам |
| Đối cách кого? что? | ру́пор | ру́поры |
| Công cụ cách кем? чем? | ру́пором | ру́порами |
| Giới cách о ком? о чём? | ру́поре | ру́порах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ру́пор
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
рупор nghĩa là gì?
рупор (danh từ) nghĩa là cái loa, ống loa.
рупор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́пор (phiên âm Latinh rúpor, IPA [ˈrupər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.