TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́пор

giống đựcbất động vật
rúpor[ˈrupər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́пор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́пор nghĩa là cái loa, ống loa.

Nghĩa của ру́пор

Danh từ

  1. Cái loa, ống loa.
  2. nghĩa bóng Người phát ngôn, cái loa.

Biến cách của ру́пор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́порру́поры
Sinh cách кого? чего?ру́порару́поров
Tặng cách кому? чему?ру́поруру́порам
Đối cách кого? что?ру́порру́поры
Công cụ cách кем? чем?ру́поромру́порами
Giới cách о ком? о чём?ру́пореру́порах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ру́пор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рупор nghĩa là gì?

рупор (danh từ) nghĩa là cái loa, ống loa.

рупор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́пор (phiên âm Latinh rúpor, IPA [ˈrupər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.