рунду́к
giống đựcbất động vật
rundúk[rʊnˈduk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рунду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рунду́к nghĩa là tủ khóa.
Nghĩa của рунду́к
Danh từ
- Tủ khóa.
Biến cách của рунду́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рунду́к | рундуки́ |
| Sinh cách кого? чего? | рундука́ | рундуко́в |
| Tặng cách кому? чему? | рундуку́ | рундука́м |
| Đối cách кого? что? | рунду́к | рундуки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рундуко́м | рундука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рундуке́ | рундука́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рундук nghĩa là gì?
рундук (danh từ) nghĩa là tủ khóa.
рундук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рунду́к (phiên âm Latinh rundúk, IPA [rʊnˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.