руно́
giống trungbất động vật
runó[rʊˈno]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên руно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руно́ nghĩa là lông cừu.
Nghĩa của руно́
Danh từ
- Lông cừu.
Biến cách của руно́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руно́ | ру́на |
| Sinh cách кого? чего? | руна́ | ру́н |
| Tặng cách кому? чему? | руну́ | ру́нам |
| Đối cách кого? что? | руно́ | ру́на |
| Công cụ cách кем? чем? | руно́м | ру́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | руне́ | ру́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
руно nghĩa là gì?
руно (danh từ) nghĩa là lông cừu.
руно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руно́ (phiên âm Latinh runó, IPA [rʊˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.