TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руса́лка

giống cáiđộng vật
rusálka[rʊˈsaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руса́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руса́лка nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần mình cá.

Nghĩa của руса́лка

Danh từ

  1. Nàng tiên cá, nữ thần mình cá.

Biến cách của руса́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руса́лкаруса́лки
Sinh cách кого? чего?руса́лкируса́лок
Tặng cách кому? чему?руса́лкеруса́лкам
Đối cách кого? что?руса́лкуруса́лок
Công cụ cách кем? чем?руса́лкойруса́лками
Giới cách о ком? о чём?руса́лкеруса́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

русалка nghĩa là gì?

русалка (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần mình cá.

русалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руса́лка (phiên âm Latinh rusálka, IPA [rʊˈsaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.