руса́лка
Dấu sắc trên руса́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руса́лка nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần mình cá.
Nghĩa của руса́лка
Danh từ
- Nàng tiên cá, nữ thần mình cá.
Biến cách của руса́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руса́лка | руса́лки |
| Sinh cách кого? чего? | руса́лки | руса́лок |
| Tặng cách кому? чему? | руса́лке | руса́лкам |
| Đối cách кого? что? | руса́лку | руса́лок |
| Công cụ cách кем? чем? | руса́лкой | руса́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | руса́лке | руса́лках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
русалка nghĩa là gì?
русалка (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần mình cá.
русалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руса́лка (phiên âm Latinh rusálka, IPA [rʊˈsaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.