TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́сло

giống trungbất động vật
rúslo[ˈrusɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́сло nghĩa là lòng.

Nghĩa của ру́сло

Danh từ

  1. Lòng; (реки) lòng sông; (ручья) lòng suối.
  2. nghĩa bóng Đường, dòng, chiều hướng, nề nếp, nền nếp.
    • жизнь пошла́ по но́вому ру́слуcuộc sống đã trôi theo chiều hướng mới
    • жизнь вхо́дит в своё ру́слоcuộc sống đã đi vào nề nếp (nền nếp)

Biến cách của ру́сло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́слору́сла
Sinh cách кого? чего?ру́слару́сел
Tặng cách кому? чему?ру́слуру́слам
Đối cách кого? что?ру́слору́сла
Công cụ cách кем? чем?ру́сломру́слами
Giới cách о ком? о чём?ру́слеру́слах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

русло nghĩa là gì?

русло (danh từ) nghĩa là lòng.

русло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́сло (phiên âm Latinh rúslo, IPA [ˈrusɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.