руси́ст
giống đựcđộng vật
rusíst[rʊˈsʲist]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên руси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руси́ст nghĩa là nhà Nga học.
Nghĩa của руси́ст
Danh từ
- Nhà nghiên cứu ngữ văn Nga, nhà Nga học.
Biến cách của руси́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руси́ст | руси́сты |
| Sinh cách кого? чего? | руси́ста | руси́стов |
| Tặng cách кому? чему? | руси́сту | руси́стам |
| Đối cách кого? что? | руси́ста | руси́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | руси́стом | руси́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | руси́сте | руси́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
русист nghĩa là gì?
русист (danh từ) nghĩa là nhà Nga học.
русист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руси́ст (phiên âm Latinh rusíst, IPA [rʊˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.