TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руси́ст

giống đựcđộng vật
rusíst[rʊˈsʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руси́ст nghĩa là nhà Nga học.

Nghĩa của руси́ст

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu ngữ văn Nga, nhà Nga học.

Biến cách của руси́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руси́струси́сты
Sinh cách кого? чего?руси́старуси́стов
Tặng cách кому? чему?руси́стуруси́стам
Đối cách кого? что?руси́старуси́стов
Công cụ cách кем? чем?руси́стомруси́стами
Giới cách о ком? о чём?руси́стеруси́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

русист nghĩa là gì?

русист (danh từ) nghĩa là nhà Nga học.

русист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руси́ст (phiên âm Latinh rusíst, IPA [rʊˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.