TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

русифика́ция

giống cáibất động vật
rusifikácija[rʊsʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên русифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

русифика́ция nghĩa là sự nga hóa.

Nghĩa của русифика́ция

Danh từ

  1. Sự nga hóa.

Biến cách của русифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?русифика́циярусифика́ции
Sinh cách кого? чего?русифика́циирусифика́ций
Tặng cách кому? чему?русифика́циирусифика́циям
Đối cách кого? что?русифика́циюрусифика́ции
Công cụ cách кем? чем?русифика́циейрусифика́циями
Giới cách о ком? о чём?русифика́циирусифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

русификация nghĩa là gì?

русификация (danh từ) nghĩa là sự nga hóa.

русификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là русифика́ция (phiên âm Latinh rusifikácija, IPA [rʊsʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.