ру́сский
Dấu sắc trên ру́сский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́сский nghĩa là nga, tiếng nga.
Nghĩa của ру́сский
Tính từ
- Nga.
Danh từ
- Tiếng nga.
Biến cách của ру́сский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ру́сский | ру́сское | ру́сская | ру́сские |
| Sinh cách | ру́сского | ру́сского | ру́сской | ру́сских |
| Tặng cách | ру́сскому | ру́сскому | ру́сской | ру́сским |
| Đối cách | ру́сский / ру́сского | ру́сское | ру́сскую | ру́сские / ру́сских |
| Công cụ cách | ру́сским | ру́сским | ру́сской | ру́сскими |
| Giới cách | ру́сском | ру́сском | ру́сской | ру́сских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ру́сский
Đồng nghĩa
Họ từ của ру́сский
Cụm từ, thành ngữ với ру́сский
- русский язык — Tiếng Nga.
Câu ví dụ với ру́сский
- Мария научила своих детей русскому. Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876137
- Я интересуюсь русской поэзией. Tôi có hứng thú với thơ Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13858140
- В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13586365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
русский nghĩa là gì?
русский (tính từ, danh từ) nghĩa là nga, tiếng nga.
русский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́сский (phiên âm Latinh rússkij, IPA [ˈrus(ː)kʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.