TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

русофо́бия

giống cáibất động vật
rusofóbija[rʊsɐˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên русофо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

русофо́бия nghĩa là bài nga, chống nga.

Nghĩa của русофо́бия

Danh từ

  1. Bài nga, chống nga.

Biến cách của русофо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?русофо́биярусофо́бии
Sinh cách кого? чего?русофо́биирусофо́бий
Tặng cách кому? чему?русофо́биирусофо́биям
Đối cách кого? что?русофо́биюрусофо́бии
Công cụ cách кем? чем?русофо́биейрусофо́биями
Giới cách о ком? о чём?русофо́биирусофо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

русофобия nghĩa là gì?

русофобия (danh từ) nghĩa là bài nga, chống nga.

русофобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là русофо́бия (phiên âm Latinh rusofóbija, IPA [rʊsɐˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.