ру́сый
Dấu sắc trên ру́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́сый nghĩa là vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng.
Nghĩa của ру́сый
Tính từ
- Vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng; (о человеке) [có] tóc vàng sãm, tóc màu hạt dẻ sáng.
Biến cách của ру́сый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ру́сый | ру́сое | ру́сая | ру́сые |
| Sinh cách | ру́сого | ру́сого | ру́сой | ру́сых |
| Tặng cách | ру́сому | ру́сому | ру́сой | ру́сым |
| Đối cách | ру́сый / ру́сого | ру́сое | ру́сую | ру́сые / ру́сых |
| Công cụ cách | ру́сым | ру́сым | ру́сой | ру́сыми |
| Giới cách | ру́сом | ру́сом | ру́сой | ру́сых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
русый nghĩa là gì?
русый (tính từ) nghĩa là vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng.
русый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́сый (phiên âm Latinh rúsyj, IPA [ˈrusɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.