TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́сый

rúsyj[ˈrusɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́сый nghĩa là vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng.

Nghĩa của ру́сый

Tính từ

  1. Vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng; (о человеке) [có] tóc vàng sãm, tóc màu hạt dẻ sáng.

Biến cách của ру́сый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchру́сыйру́соеру́саяру́сые
Sinh cáchру́согору́согору́сойру́сых
Tặng cáchру́сомуру́сомуру́сойру́сым
Đối cáchру́сый / ру́согору́соеру́суюру́сые / ру́сых
Công cụ cáchру́сымру́сымру́сойру́сыми
Giới cáchру́сомру́сомру́сойру́сых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

русый nghĩa là gì?

русый (tính từ) nghĩa là vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng.

русый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́сый (phiên âm Latinh rúsyj, IPA [ˈrusɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.