TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́та

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rúta[ˈrutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́та nghĩa là cây vân hương.

Nghĩa của ру́та

Danh từ

  1. Cây vân hương.

Biến cách của ру́та (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ру́та
Sinh cách кого? чего?ру́ты
Tặng cách кому? чему?ру́те
Đối cách кого? что?ру́ту
Công cụ cách кем? чем?ру́той
Giới cách о ком? о чём?ру́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рута nghĩa là gì?

рута (danh từ) nghĩa là cây vân hương.

рута đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́та (phiên âm Latinh rúta, IPA [ˈrutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.